低陷
đê hãm
Hán Việt: đê hãm · Pinyin: dī xiàn
Tổng quan
lún xuống | lắng xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui lún xuống | lắng xuống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下陷;凹陷:房基~丨两腮~。
Eng
- CC-CEDICT to sink|to settle
- Cihui to sink; to settle