低顏 dī yán · đê nhan Hán Việt: đê nhan · Pinyin: dī yán Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 顏 (nhan)Pinyindī yánHán Việtđê nhanCấu tạo低 + 顏 · đê + nhan nghĩa thành phần: đê + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙抑的樣子。唐.劉兼〈晚樓寓懷〉詩:「劉毅暫貧雖壯志,馮唐將老自低顏。」