低顏

dī yán đê nhan

Hán Việt: đê nhan · Pinyin: dī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹低头。颓丧貌; 犹低头。谦逊貌;恭顺貌; 犹低头。阿谀奉承貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹低头。颓丧貌。 2.犹低头。谦逊貌;恭顺貌。 3.犹低头。阿谀奉承貌。