低顙 dī sǎng · đê tảng Hán Việt: đê tảng · Pinyin: dī sǎng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 顙 (tảng)Pinyindī sǎngHán Việtđê tảngCấu tạo低 + 顙 · đê + tảng nghĩa thành phần: đê + tảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磕头,叩拜。Tân Hoa Tự Điển 1.磕头,叩拜。