低首

dī shǒu đê thủ

Hán Việt: đê thủ · Pinyin: dī shǒu

Tổng quan

cúi đầu

Cấu tạo: (đê) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cúi đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低头。恭顺貌; 低头。羞愧貌; 低头。折服貌; 低头。亦指佩服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低头。恭顺貌。 2.低头。羞愧貌。 3.低头。折服貌。 4.低头。亦指佩服。

Eng

  • Cihui 低首 īshǒu v.o. lower one's head