低黯 dī àn · đê ảm Hán Việt: đê ảm · Pinyin: dī àn Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 黯 (ảm)Pinyindī ànHán Việtđê ảmCấu tạo低 + 黯 · đê + ảm nghĩa thành phần: đê + ảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指声音低而不宏亮。Tân Hoa Tự Điển 1.指声音低而不宏亮。