住口

zhù kǒu trụ khẩu

Hán Việt: trụ khẩu · Pinyin: zhù kǒu

Tổng quan

câm miệng | ngậm miệng | ngừng nói

Cấu tạo: (trụ) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câm miệng | ngậm miệng | ngừng nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止說話,多含有命令他人中止發言之意。《紅樓夢》第六六回:「你又忘情了,還不住口!」也作「住嘴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止说话;不要讲下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止说话;不要讲下去。

Eng

  • CC-CEDICT shut up|shut your mouth|stop talking
  • Cihui shut up; shut your mouth; stop talking