住咬 zhù yǎo · trụ giảo Hán Việt: trụ giảo · Pinyin: zhù yǎo Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 咬 (giảo)Pinyinzhù yǎoHán Việttrụ giảoCấu tạo住 + 咬 · trụ + giảo nghĩa thành phần: trụ + giảo