住在 zhù zai · trụ tại Hán Việt: trụ tại · Pinyin: zhù zai Tổng quan ở tại Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại)Pinyinzhù zaiHán Việttrụ tạiCấu tạo住 + 在 · trụ + tại nghĩa thành phần: trụ + tại Nghĩa ViệtCihui ở tại