住在山上的人

zhù zai shān shàng de réntrụ tại san thượng đích nhân

Hán Việt: trụ tại san thượng đích nhân · Pinyin: zhù zai shān shàng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 山 (san) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sống trên núi

Đức

  • Handedict Bergsteiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

住在东家的 · 住在农舍者 · 住在岛屿上 · 住在河边的 · 住在都市的