住在岛屿上

trụ tại đảo tự thượng

Hán Việt: trụ tại đảo tự thượng

Tổng quan

(thơ ca) hòn đảo nhỏ

Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 島 (đảo) + 嶼 (tự) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở trên đảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi isle

Từ liên quan

Gần nghĩa

住在东家的 · 住在农舍者 · 住在河边的 · 住在都市的 · 住在于的 · 住在茅舍 · 住在外面 · 住在山上的人