住在农舍者

trụ tại nông xá giả

Hán Việt: trụ tại nông xá giả

Tổng quan

người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã

Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 農 (nông) + 舍 (xá) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ở nhà tranh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cottager

Từ liên quan

Gần nghĩa

住在东家的 · 住在岛屿上 · 住在河边的 · 住在都市的 · 住在于的 · 住在茅舍 · 住在外面 · 住在山上的人