住場

zhù chǎng trụ tràng

Hán Việt: trụ tràng · Pinyin: zhù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住处; 收场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住处。 2.收场。