住聲兒 trụ thanh nhi Hán Việt: trụ thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việttrụ thanh nhiCấu tạo住 + 聲 + 兒 · trụ + thanh + nhi nghĩa thành phần: trụ + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 住聲兒 hùshēngr ►See zhùshēng