住紮

zhù zhā trụ trát

Hán Việt: trụ trát · Pinyin: zhù zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"住札"; 军队或官吏住在某地执行任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"住札"。 2.军队或官吏住在某地执行任务。