住札 zhù zhá · trụ trát Hán Việt: trụ trát · Pinyin: zhù zhá Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 札 (trát)Pinyinzhù zháHán Việttrụ trátCấu tạo住 + 札 · trụ + trát nghĩa thành phần: trụ + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"住扎"。