住滯 zhù zhì · trụ trệ Hán Việt: trụ trệ · Pinyin: zhù zhì Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 滯 (trệ)Pinyinzhù zhìHán Việttrụ trệCấu tạo住 + 滯 · trụ + trệ nghĩa thành phần: trụ + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停留;延搁。Tân Hoa Tự Điển 1.停留;延搁。