住滿 trụ mãn Hán Việt: trụ mãn Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 滿 (mãn)Hán Việttrụ mãnCấu tạo住 + 滿 · trụ + mãn nghĩa thành phần: trụ + mãn Nghĩa EngCihui 住滿 zhùmǎn* r.v. be full (of a hotel/etc.)