住着
trụ trứ
Hán Việt: trụ trứ · Pinyin: zhù zhe
Tổng quan
ở
Nghĩa
Việt
- Cihui ở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。犹执着; 谓拘管羁绊; 犹言停一停。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹执着。 2.谓拘管羁绊。 3.犹言停一停。
Hán Việt: trụ trứ · Pinyin: zhù zhe
ở