住蕃 zhù fān · trụ phiền Hán Việt: trụ phiền · Pinyin: zhù fān Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 蕃 (phiền)Pinyinzhù fānHán Việttrụ phiềnCấu tạo住 + 蕃 · trụ + phiền nghĩa thành phần: trụ + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时,中国人去海外贸易,当年不回国,称"住蕃"。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时,中国人去海外贸易,当年不回国,称"住蕃"。