住跡 zhù jì · trụ tích Hán Việt: trụ tích · Pinyin: zhù jì Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 跡 (tích)Pinyinzhù jìHán Việttrụ tíchCấu tạo住 + 跡 · trụ + tích nghĩa thành phần: trụ + tích