佐乘 zuǒ chéng · tá thừa Hán Việt: tá thừa · Pinyin: zuǒ chéng Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 乘 (thừa)Pinyinzuǒ chéngHán Việttá thừaCấu tạo佐 + 乘 · tá + thừa nghĩa thành phần: tá + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即佐车。Tân Hoa Tự Điển 1.即佐车。