佐書 zuǒ shū · tá thư Hán Việt: tá thư · Pinyin: zuǒ shū Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 書 (thư)Pinyinzuǒ shūHán Việttá thưCấu tạo佐 + 書 · tá + thư nghĩa thành phần: tá + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隶书。王莽时所称"六书"之一。Tân Hoa Tự Điển 1.指隶书。王莽时所称"六书"之一。