佐事 zuǒ shì · tá sự Hán Việt: tá sự · Pinyin: zuǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 事 (sự)Pinyinzuǒ shìHán Việttá sựCấu tạo佐 + 事 · tá + sự nghĩa thành phần: tá + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐;侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐;侍奉。