佐佑

zuǒ yòu tá hữu

Hán Việt: tá hữu · Pinyin: zuǒ yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅助;支持; 引申为袒护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅助;支持。 2.引申为袒护。