佐使 zuǒ shǐ · tá sử Hán Việt: tá sử · Pinyin: zuǒ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 使 (sử)Pinyinzuǒ shǐHán Việttá sửCấu tạo佐 + 使 · tá + sử nghĩa thành phần: tá + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佐史。Tân Hoa Tự Điển 1.佐史。