佐史

zuǒ shǐ tá sử

Hán Việt: tá sử · Pinyin: zuǒ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代地方官署内书佐和曹史的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代地方官署内书佐和曹史的统称。