佐州 zuǒ zhōu · tá châu Hán Việt: tá châu · Pinyin: zuǒ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 州 (châu)Pinyinzuǒ zhōuHán Việttá châuCấu tạo佐 + 州 · tá + châu nghĩa thành phần: tá + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐州政。指任州司马﹑通判等职。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐州政。指任州司马﹑通判等职。