佐幕
tá mạc
Hán Việt: tá mạc · Pinyin: zuǒ mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在将帅幕府中担任职务; 泛指作地方官的幕宾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指在将帅幕府中担任职务。 2.泛指作地方官的幕宾。
ja
- JMdict adherence to the shogunate
Hán Việt: tá mạc · Pinyin: zuǒ mù