佐弋

zuǒ yì tá dặc

Hán Việt: tá dặc · Pinyin: zuǒ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (dặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助射鸟; 秦及汉初掌管弋射事务的官职名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助射鸟。 2.秦及汉初掌管弋射事务的官职名。