佐役

tá dịch

Hán Việt: tá dịch

Tổng quan

Người giúp việc

Cấu tạo: 佐 (tá) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người giúp việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥 · 佐证