佐戎

zuǒ róng tá nhung

Hán Việt: tá nhung · Pinyin: zuǒ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协理军务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.协理军务。