佐料

zuǒ liào tá liêu

Hán Việt: tá liêu · Pinyin: zuǒ liào

Tổng quan

gia vị | chất điều vị

Cấu tạo: (tá) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia vị | chất điều vị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調味用的配料。如糖、鹽、醋、醬油等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹调用的配料;调味品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹调用的配料;调味品。

Eng

  • CC-CEDICT condiments|seasoning
  • Cihui condiments; seasoning