佐時 zuǒ shí · tá thì Hán Việt: tá thì · Pinyin: zuǒ shí Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 時 (thì)Pinyinzuǒ shíHán Việttá thìCấu tạo佐 + 時 · tá + thì nghĩa thành phần: tá + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辅佐当世之君治理国家。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辅佐当世之君治理国家。