佐書 zuǒ shū · tá thư Hán Việt: tá thư · Pinyin: zuǒ shū Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 書 (thư)Pinyinzuǒ shūHán Việttá thưCấu tạo佐 + 書 · tá + thư nghĩa thành phần: tá + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 秦代的隸書。也稱為「秦隸」。