佐檢 zuǒ jiǎn · tá kiểm Hán Việt: tá kiểm · Pinyin: zuǒ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 檢 (kiểm)Pinyinzuǒ jiǎnHán Việttá kiểmCấu tạo佐 + 檢 · tá + kiểm nghĩa thành phần: tá + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助。