佐歡 zuǒ huān · tá hoan Hán Việt: tá hoan · Pinyin: zuǒ huān Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 歡 (hoan)Pinyinzuǒ huānHán Việttá hoanCấu tạo佐 + 歡 · tá + hoan nghĩa thành phần: tá + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 助兴。Tân Hoa Tự Điển 1.助兴。