佐疾 zuǒ jí · tá tật Hán Việt: tá tật · Pinyin: zuǒ jí Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 疾 (tật)Pinyinzuǒ jíHán Việttá tậtCấu tạo佐 + 疾 · tá + tật nghĩa thành phần: tá + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疫病。佐,通"瘥"。Tân Hoa Tự Điển 1.疫病。佐,通"瘥"。