佐相 zuǒ xiāng · tá tương Hán Việt: tá tương · Pinyin: zuǒ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 相 (tương)Pinyinzuǒ xiāngHán Việttá tươngCấu tạo佐 + 相 · tá + tương nghĩa thành phần: tá + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助。