佐策 zuǒ cè · tá sách Hán Việt: tá sách · Pinyin: zuǒ cè Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 策 (sách)Pinyinzuǒ cèHán Việttá sáchCấu tạo佐 + 策 · tá + sách nghĩa thành phần: tá + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协助划策。Tân Hoa Tự Điển 1.协助划策。