佐謀 zuǒ móu · tá mưu Hán Việt: tá mưu · Pinyin: zuǒ móu Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 謀 (mưu)Pinyinzuǒ móuHán Việttá mưuCấu tạo佐 + 謀 · tá + mưu nghĩa thành phần: tá + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助筹划。