佐酒
tá tửu
Hán Việt: tá tửu · Pinyin: zuǒ jiǔ
Tổng quan
uống rượu cùng nhau (với người khác) | uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)
Nghĩa
Việt
- Cihui uống rượu cùng nhau (với người khác) | uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劝酒;陪同饮宴; 称劝酒的歌妓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.劝酒;陪同饮宴。 2.称劝酒的歌妓。
Eng
- CC-CEDICT (of food or a pleasant activity) to accompany drinks; to enhance the experience of consuming alcohol
- Cihui (of food or a pleasant activity) to accompany drinks; to enhance the experience of consuming alcohol