佐附 zuǒ fù · tá phụ Hán Việt: tá phụ · Pinyin: zuǒ fù Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 附 (phụ)Pinyinzuǒ fùHán Việttá phụCấu tạo佐 + 附 · tá + phụ nghĩa thành phần: tá + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袒护;附和。Tân Hoa Tự Điển 1.袒护;附和。