佐雜 zuǒ zá · tá tạp Hán Việt: tá tạp · Pinyin: zuǒ zá Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 雜 (tạp)Pinyinzuǒ záHán Việttá tạpCấu tạo佐 + 雜 · tá + tạp nghĩa thành phần: tá + tạp