佐領 zuǒ lǐng · tá lĩnh Hán Việt: tá lĩnh · Pinyin: zuǒ lǐng Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 領 (lĩnh)Pinyinzuǒ lǐngHán Việttá lĩnhCấu tạo佐 + 領 · tá + lĩnh nghĩa thành phần: tá + lĩnh