佐食
tá thực
Hán Việt: tá thực · Pinyin: zuǒ shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陪同进餐;劝食; 古代祭祀中担任进献祭品,助尸享用者。尸,祭祀时代替死者受祭的活人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陪同进餐;劝食。 2.古代祭祀中担任进献祭品,助尸享用者。尸,祭祀时代替死者受祭的活人。
Hán Việt: tá thực · Pinyin: zuǒ shí