佑助
hữu trợ
Hán Việt: hữu trợ · Pinyin: yòu zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庇护;帮助。
- Tân Hoa Tự Điển 1.庇护;帮助。
Eng
- Cihui 佑助 òuzhù v. help; aid; assist
ja
- JMdict assistance
Hán Việt: hữu trợ · Pinyin: yòu zhù