佑助

yòu zhùhữu trợ

Hán Việt: hữu trợ · Pinyin: yòu zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.庇护; 帮助。

Cấu tạo: 佑 (hữu) + 助 (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đỡ
  • Biên soạn v. help; aid; assist

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.庇护; 帮助。

Eng

  • JMdict assistance
  • Cihui 佑助 òuzhù v. help; aid; assist
  • Tần suất từ v. help; aid; assist

ja

  • JMdict 佑助(ゆうじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佑护 · 助产 · 助兴 · 助剂 · 助力 · 助威 · 助学 · 助學