佑啓

yòu qǐ hữu khải

Hán Việt: hữu khải · Pinyin: yòu qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佑助启发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佑助启发。