佑启

yòu qǐhữu khải

Hán Việt: hữu khải · Pinyin: yòu qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佑助启发。

Cấu tạo: 佑 (hữu) + 啓 (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佑助启发。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佑护 · 启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封