佑命 yòu mìng · hữu mệnh Hán Việt: hữu mệnh · Pinyin: yòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 佑 (hữu) + 命 (mệnh)Pinyinyòu mìngHán Việthữu mệnhCấu tạo佑 + 命 · hữu + mệnh nghĩa thành phần: hữu + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓助其体现天命; 谓辅佐王命。Tân Hoa Tự Điển 1.谓助其体现天命。 2.谓辅佐王命。