佑統 yòu tǒng · hữu thống Hán Việt: hữu thống · Pinyin: yòu tǒng Tổng quan Cấu tạo: 佑 (hữu) + 統 (thống)Pinyinyòu tǒngHán Việthữu thốngCấu tạo佑 + 統 · hữu + thống nghĩa thành phần: hữu + thống